Bản dịch của từ 青刀 trong tiếng Việt

青刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青刀 (Danh từ)

qīng dāo
01

Lá bồ công anh/đồng cỏ (lá cây có hình dài, nhọn như dao; ở đây chỉ lá non, xanh, nhọn như lưỡi dao của cây thủy thạch/phong) — cụ thể: lá dài, mảnh, xanh và nhọn như dao.

形容尖长如刀的青蒲叶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青刀

qīng

dāo

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép