Bản dịch của từ 青口白舌 trong tiếng Việt

青口白舌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青口白舌 (Thành ngữ)

qīng kǒu bái shé
01

nói năng không biết điều, nói thẳng quá mức gây xúc phạm; lời nói chạm vào điều cấm kỵ

指说话不知轻重,触犯忌讳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青口白舌

qīng

kǒu

bái

shé

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép