Bản dịch của từ 青后 trong tiếng Việt

青后

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青后 (Danh từ)

qīng hòu
01

Thanh hậu, tức Thanh Đế — vị thần phương Đông trong tín ngưỡng/truyền thuyết Trung Hoa; cũng được dùng để chỉ phương Đông

即青帝。东方之神。亦借指东方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青后

qīng

hòu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
后七子
后不僭先
后世
后丞
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép