Bản dịch của từ 青囊 trong tiếng Việt

青囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青囊 (Danh từ)

qīng náng
01

Hộp xanh (thường dùng để chỉ cuốn sách)

古代医家存放医书的布袋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青囊

qīng

náng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép