Bản dịch của từ 青城之祸 trong tiếng Việt

青城之祸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青城之祸 (Danh từ)

qīng chéng zhī huò
01

Điềm đại họa lịch sử: ám chỉ việc hai vua đời Tống () bị Kim bắt và hoàng đế cuối đời Kim bị Nguyên bắt — một tai họa quốc gia, thường dùng để nói về sự mất nước hoặc bi kịch triều đại.

指宋朝徽钦二帝被金俘虏和金末帝被元俘虏事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青城之祸

qīng

chéng

zhī

huò

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
之个
之乎者也
之任
之前
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép