Bản dịch của từ 青城山 trong tiếng Việt

青城山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青城山 (Danh từ)

qīng chéng shān
01

Thanh Thành Sơn — ngọn núi nổi tiếng ở Tứ Xuyên (Trung Quốc), danh thắng đạo giáo, rừng cây xanh mướt, cảnh sắc yên tĩnh (Hán-Việt: Thanh Thành sơn)

古称“丈人山”,又称“赤城山”。在四川省都江堰市西南。海拔1600米。山中有八大洞、七十二小洞,林木苍翠,风景秀丽,有“青城天下幽”之称。为道教名山,相传东汉道教始祖张道陵修道于此。有天师洞、上清宫、建福宫、朝阳洞等古迹,道教称为“第五洞天”。为全国重点风景名胜区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青城山

qīng

chéng

shān

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép