Bản dịch của từ 青墩 trong tiếng Việt

青墩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青墩 (Danh từ)

qīng dūn
01

Một dạng địa danh/đống đất nhỏ (tên gọi địa phương; cũng viết là “青墪”)

1.亦作“青墪”。

Ví dụ
02

Gò đất phủ đầy cỏ; thường ám chỉ mộ (gò mả).

2.长满青草的土堆。指坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青墩

qīng

dūn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
墩台
墩子
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép