Bản dịch của từ 青奏 trong tiếng Việt

青奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青奏 (Danh từ)

qīng zòu
01

Từ cổ gọi các từ ngữ màu xanh; tức “青词” (từ-ngữ liên quan màu xanh) — thuật ngữ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại

即青词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青奏

qīng

zòu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép