Bản dịch của từ 青姑 trong tiếng Việt

青姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青姑 (Danh từ)

qīng gū
01

Danh xưng (từ cổ) — gọi một loại người hoặc tên riêng, cũng viết là “青古”. Thường xuất hiện trong văn liệu cổ; không phổ dụng hiện đại.

1.亦称“青古”。

Ví dụ
02

Một trong ba con quỷ (thần) ở người theo Đạo gia, thường làm hại thân người (gọi là “tam/三尸之一)

2.道家认为在人身中作祟的三尸神之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青姑

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép