Bản dịch của từ 青字牌 trong tiếng Việt

青字牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青字牌 (Danh từ)

qīng zì pái
01

Thẻ hiệu màu xanh dùng thời Tống để truyền đạt công văn khẩn (loại lệnh/biểu tượng báo khẩn)

宋代传递紧急公文的令牌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青字牌

qīng

pái

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
字义
字书
字乳
字人
字体
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép