Bản dịch của từ 青尊 trong tiếng Việt
青尊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青尊 (Danh từ)
【qīng zūn】
01
Chén盛酒的器具(古代酒杯)。稱作青尊,因酒別名「绿蚁」,故用此稱呼;可聯想為青色或玉質的酒杯(尊:盛器)。
盛酒的酒杯。酒别名绿蚁﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青尊
qīng
青
zūn
尊
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
