Bản dịch của từ 青山 trong tiếng Việt
青山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青山 (Danh từ)
【qīng shān】
01
Quận Thanh Sơn của thành phố Vũ Hán 武漢市 | 武汉市, Hồ Bắc
Qingshan district of Wuhan city 武漢市|武汉市 [Wu3hànshì], Hubei
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cuộc sống tốt đẹp
(美好的)生活
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Những ngọn núi xanh
绿色的山丘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Quận Thanh Sơn của thành phố Baotou 包頭市 | 包头市, Nội Mông
Qingshan district of Baotou city 包頭市|包头市 [Bāotóushì], Inner Mongolia
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青山
qīng
青
shān
山
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
