Bản dịch của từ 青岩 trong tiếng Việt
青岩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青岩 (Danh từ)
【qīng yán】
01
Danh tên địa danh/đỉnh (cổ văn viết: cũng viết là “青嵓”); thường là tên núi, vách đá mang chữ 青 (“xanh/than”) và 岩/嵓(“đá, vách”)
1.亦作“青嵓”。
Ví dụ
02
Núi xanh; ngọn núi có màu xanh (chỉ '青山') — Hán Việt: Thanh nham/Thanh sơn (gợi nhớ 'núi xanh' trong thơ cổ)
2.青山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青岩
qīng
青
yán
岩
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
