Bản dịch của từ 青岸 trong tiếng Việt

青岸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青岸 (Danh từ)

qīng àn
01

Bờ đê, bờ sông phủ đầy cây cỏ; bờ đất ven nước um tùm thực vật (Hán Việt: Thanh ánh → 'bờ xanh')

草木繁茂的堤岸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青岸

qīng

àn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
岸巾
岸帻
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép