Bản dịch của từ 青州从事 trong tiếng Việt
青州从事
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青州从事 (Thành ngữ)
【qīng zhōu cóng shì】
01
青州从事:原指古代官名(在青州任职的从事官),引申为代指好酒(典故用法,借地名+官名作酒的雅称)。可记忆为“青州(地名)+ 从事(官职)= 古代人物/酒名典故”。
青州:古代州名,在今山东东部;从事:古代官名。好酒的代称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青州从事
qīng
青
zhōu
州
cóng
从
shì
事
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
州乡
州人
州伯
州倅
州党
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
