Bản dịch của từ 青帐 trong tiếng Việt
青帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青帐 (Danh từ)
【qīng zhàng】
01
Màn, trướng (màu xanh) che giường hoặc trại; tấm màn màu xanh
1.青色的床帐﹑营帐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mái bạt/khung bạt màu青 (màu xanh lục/lam); một loại màn, mái che tạm thời dùng để tiếp đón, tế lễ trong thời xưa
2.青色的供帐。古代供迎送接待的临时设施。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lều/nhà tranh màu xanh (cổ) — tức '青庐': chòm nhà lợp tranh, màu hoặc gọi chung nơi cư trú mộc mạc
3.即青庐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青帐
qīng
青
zhàng
帐
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
