Bản dịch của từ 青幽幽 trong tiếng Việt

青幽幽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青幽幽 (Tính từ)

qīng yōu yōu
01

Màu đen bóng, đen nhánh (rực bóng như mực/nhựa) — gợi hình: đen óng, sáng bóng

1.乌黑发亮。

Ví dụ
02

Màu xanh lờ mờ, xanh biếc nhưng mờ nhạt; ánh xanh lấp lánh yếu ớt

2.青莹暗淡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青幽幽

qīng

yōu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép