Bản dịch của từ 青径 trong tiếng Việt

青径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青径 (Danh từ)

qīng jìng
01

Lối mòn phủ đầy cỏ và rêu; con đường nhỏ mọc đầy cỏ (gợi hình: 'thanh kính' = đường xanh)

长满青草苔藓的小路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青径

qīng

jìng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
径一周三
径会
径便
径历
径向
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép