Bản dịch của từ 青抗先 trong tiếng Việt

青抗先

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青抗先 (Cụm từ)

qīng kàng xiān
01

抗日战争时期青年抗日先锋队的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青抗先

qīng

kàng

xiān

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
抗丁
抗世
抗争
抗体
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép