Bản dịch của từ 青春不再 trong tiếng Việt

青春不再

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青春不再 (Danh từ)

qīng chūn bú zài
01

Thời trẻ không trở lại, nhấn mạnh sự quý giá của thanh xuân.

再:两次或第二次。青春过后就不会再来。形容青春时光宝贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青春不再

qīng

chūn

zài

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
春上
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép