Bản dịch của từ 青春子 trong tiếng Việt

青春子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青春子 (Danh từ)

qīng chūn zǐ
01

Trẻ nhỏ, thanh thiếu niên.

1.年少小儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chàng rể trẻ tuổi.

2.年轻夫婿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青春子

qīng

chūn

zi

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
春上
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép