Bản dịch của từ 青杨 trong tiếng Việt

青杨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青杨 (Danh từ)

qīng yáng
01

Một loài cây thân gỗ rụng lá gọi là thủy dương (còn gọi là '水杨') — vỏ xám nâu, lá hình trái xoan ngược, quả hình bầu dục; gỗ màu trắng, nhẹ, thường dùng làm vật liệu xây dựng.

树木名。又叫水杨。落叶乔木﹐树皮灰褐色﹐叶倒卵形﹐果实卵圆形。木材白色﹐质地轻松﹐供建筑用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青杨

qīng

yáng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
杨业
杨令公
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép