Bản dịch của từ 青板 trong tiếng Việt

青板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青板 (Danh từ)

qīng bǎn
01

Một loại phiếu màu xanh được sử dụng từ xa xưa (Qing Jian) ​​​​- phiếu ( phiếu sách cổ ) viết trên giấy màu xanh hoặc bảng sơn mài màu xanh lá cây.

青简。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青板

qīng

bǎn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép