Bản dịch của từ 青枝緑叶 trong tiếng Việt

青枝緑叶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青枝緑叶 (Tính từ)

qīng zhī lù yè
01

Cành lá xanh mướt; cành lá xanh tươi (thường chỉ cây cối mọc sum suê)

1.青绿色的枝叶。多指生长茂盛的树木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

比喻年轻朝气蓬勃字面青枝绿叶)→ 常用来形容年纪轻或青春茂盛

2.比喻年轻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青枝緑叶

qīng

zhī

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
叶中
叶书
叶佐
叶候
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép