Bản dịch của từ 青枫浦 trong tiếng Việt

青枫浦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青枫浦 (Danh từ)

qīng fēng pǔ
01

Bờ nước mọc đầy rừng phong (ven sông, ven hồ) — 'phù' = bến/bờ; hình ảnh nhiều cây phong ven nước

2.长满枫林的水边。

Ví dụ
02

Tên địa danh: một địa điểm (cổ) ở Nam huyện Lưu Dương, tỉnh Hồ Nam; còn gọi là 双枫浦 (Thương Phong Phổ/ Song Phong Phổ)

1.地名。又名双枫浦。在今湖南省浏阳县南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青枫浦

qīng

fēng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
枫人
枫叟
枫叶
枫墀
浦口
浦屿
浦帆
浦月
浦海
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép