Bản dịch của từ 青桂香 trong tiếng Việt

青桂香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青桂香 (Danh từ)

qīng guì xiāng
01

Một loại gỗ thơm (tên cây/nhựa thơm). Gỗ thơm giống trầm hương, cùng xuất từ một cây, dùng làm hương liệu, trầm hương.

香木名。与沉香同出一树。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青桂香

qīng

guì

xiāng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
桂丛
桂冠
香丝
香严
香串
香乳
香云
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép