Bản dịch của từ 青梅煮酒 trong tiếng Việt

青梅煮酒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青梅煮酒 (Cụm từ)

qīng méi zhú jiǔ
01

以青梅为佐酒之物的例行节令性饮宴活动。煮酒﹐暖酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青梅煮酒

qīng

méi

zhǔ

jiǔ

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
煮井
煮器
煮弩为粮
煮散
煮汁
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép