Bản dịch của từ 青毡 trong tiếng Việt

青毡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青毡 (Danh từ)

qīng zhān
01

Chiếc chăn/đệm bằng len hoặc vải màu xanh (chăn mỏng màu xanh); '' = xanh, '' = tấm nỉ/chăn

1.青色毛毯。

Ví dụ
02

Vật bằng(thiên) màu xanh; đồ bằng vải bông dệt thành tấm phủ, như lều trại, mũ miện làm bằng màu xanh

2.指青毡制品。如帐篷﹑帽冠等物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tấm thảm/chiếu xanh (xưa), vật dụng bằng vải/da màu xanh—như trong cụm “青毡故物” chỉ đồ vật cũ màu xanh

3.见“青毡故物”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nghèo khổ; cảnh sống bần hàn (thường chỉ người hoặc đời sống túng thiếu)

4.指清寒贫困者。亦指清寒贫困的生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青毡

qīng

zhān

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép