Bản dịch của từ 青毡故物 trong tiếng Việt
青毡故物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青毡故物 (Danh từ)
【qīng zhān gù wù】
01
Đồ vật gia truyền, vật cổ của gia đình quan lại — thứ đồ cũ lưu giữ từ đời trước (nghĩa bóng: gia sản, di sản truyền đời)
《太平御览》卷七○八引晋裴启《语林》﹕“王子敬在斋中卧﹐偷人取物﹐一室之内略尽。子敬卧而不动﹐偷遂登榻﹐欲有所觅。子敬因呼曰﹕‘石染青毡是我家旧物﹐可特置否?’于是群偷置物惊走。”按﹐《晋书.王献之传》也载此事。后遂以“青毡故物”泛指仕宦人家的传世之物或旧业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青毡故物
qīng
青
zhān
毡
gù
故
wù
物
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
故世
故业
故主
故义
物业
物主
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
