Bản dịch của từ 青毡旧物 trong tiếng Việt

青毡旧物

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青毡旧物 (Tính từ)

qīng zhān jiù wù
01

Vật quý gia truyền; đồ quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青毡旧物

qīng

zhān

jiù

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
旧丘
旧业
旧习
旧乡
物业
物主
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép