Bản dịch của từ 青汗 trong tiếng Việt

青汗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青汗 (Danh từ)

qīng hàn
01

Sách ghi chép lịch sử bằng giản (bamboo slips) — tức «青简/汗青», hàm ý sử sách, biên niên sử; Hán-Vi:汗青 (hãn thanh) chỉ sử ký, biên niên.

即青简。借指史册。古代用竹简记事﹐制简须用火烤﹐去竹汗﹐取其易书﹐且可免虫蛀﹐因称“青汗”或“汗青”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青汗

qīng

hàn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
汗下
汗不敢出
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép