Bản dịch của từ 青池 trong tiếng Việt

青池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青池 (Danh từ)

qīng chí
01

Ao/đầm nước có màu xanh trong; hồ nhỏ nước trong vắt (chữ = xanh, = hồ/ao)

1.水色清澈的池塘。

Ví dụ
02

Bầu trời trong xanh, minh mẫn (ẩn dụ chỉ trời quang, sáng sạch)

2.喻指明净的天宇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青池

qīng

chí

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép