Bản dịch của từ 青油士 trong tiếng Việt

青油士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青油士 (Danh từ)

qīng yóu shì
01

Chỉ người làm công việc tham mưu, trợ lý hậu trường (những “người trong hậu trường” giúp tư vấn, soạn thảo chính sách hoặc lời nói)

借指幕僚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青油士

qīng

yóu

shì

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
士习
士乡
士五
士人
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép