Bản dịch của từ 青波 trong tiếng Việt
青波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青波 (Danh từ)
【qīng bō】
01
Địa danh cổ: tên đất/đầm gọi là 青波 (tương đương 青陂), nằm ở phía tây nam huyện Tân Thái (今河南新蔡县西南); cũng được dùng rộng để chỉ vùng đất Sở (楚地).
1.地名。即青陂。在今河南省新蔡县西南。亦泛指楚地。
Ví dụ
02
Sóng nước trong xanh; làn sóng biếc, sóng nước xanh sạch (hình ảnh thơ mộng của mặt nước)
2.碧波﹐清波。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sóng lúa màu xanh (mô tả bờ ruộng/đồng lúa thời kỳ lúa còn xanh) — “làn sóng lúa xanh”
3.指绿色的麦浪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青波
qīng
青
bō
波
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
