Bản dịch của từ 青洲 trong tiếng Việt

青洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青洲 (Danh từ)

qīng zhōu
01

Một đảo tiên trong truyền thuyết (tương tự '青邱') — đảo màu xanh, chốn tiên cảnh

即青邱。传说中的仙洲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青洲

qīng

zhōu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép