Bản dịch của từ 青海湖 trong tiếng Việt

青海湖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青海湖 (Danh từ)

qīng hǎi hú
01

Hồ Thanh Hải — hồ nước lớn nhất của Trung Quốc, nằm ở đông bắc tỉnh Thanh Hải; từ hồ nước ngọt chuyển thành hồ mặn nội địa do địa hình thay đổi; nổi tiếng với cá tráp (裸鲤) và các đảo nhỏ như Hải Tâm Sơn, Đảo Chim; bãi cỏ ven hồ là đồng cỏ tự nhiên.

中国第一大湖。在青海省东北部。面积4200平方千米。断层陷落而成。湖水原通黄河,为淡水湖;后东侧山地隆起堵塞湖水外泄通道,遂演变为内陆咸水湖。特产青海湖裸鲤。湖中小岛以海心山、鸟岛为最著名。湖滨为良好天然牧场。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青海湖

qīng

hǎi

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
湖光山色
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép