Bản dịch của từ 青海马 trong tiếng Việt

青海马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青海马 (Danh từ)

qīng hái mǎ
01

Một giống ngựa (còn gọi là 青海骢) — ngựa màu sáng/trắng sữa, thường liên quan đến vùng Thanh Hải; Hán-Việt: Thanh Hải mã

1.即青海骢。

Ví dụ
02

Chung chỉ giống ngựa tốt, mãnh mã (ngựa phi, ngựa chiến); ‘mã’ nói chung (hùng dũng, khỏe mạnh)

2.泛指骏马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青海马

qīng

hǎi

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép