Bản dịch của từ 青海骢 trong tiếng Việt

青海骢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青海骢 (Danh từ)

qīng hǎi cōng
01

Ngựa chiến/kiệt mã (ngựa đực tốt, săn chắc, thường chỉ loài ngựa quý, nhanh — từ cổ, gốc tích truyền thuyết '青海骢' chỉ giống ngựa sinh ở vùng Qinghai được cho là phi thường)

《北史.吐谷浑传》载﹕“青海周回千余里﹐海内有小山。每冬冰合后﹐以良牝马置此山﹐至来春收之﹐马皆有孕﹐所生得驹﹐号为龙种﹐必多骏异。吐谷浑尝得波斯草马﹐放入海﹐因生骢驹﹐能日行千里﹐世传青海骢者也。”后因以泛指骏马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青海骢

qīng

hǎi

cōng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
骢马
骢马使
骢马客
骢马郞
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép