Bản dịch của từ 青湓 trong tiếng Việt

青湓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青湓 (Danh từ)

qīng pén
01

Tên địa danh: chỉ dòng sông (湓浦) nguồn xuất từ núi 青盆 ở Giang Tây

指源出江西青盆山的湓浦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青湓

qīng

pén

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
湓口
湓噎
湓流
湓浦
湓浦口
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép