Bản dịch của từ 青溪小妹 trong tiếng Việt

青溪小妹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青溪小妹 (Danh từ)

qīng xī xiǎo mèi
01

Xưng gọi nhân vật (nhỏ/nàng) từ làng, núi hoặc địa danh “青溪” — giống như “青溪小姑的简称含有亲切乡土感的称谓可视为小妹/姑娘的俚称

见“青溪小姑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青溪小妹

qīng

xiǎo

mèi

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
妹丈
妹壻
妹夫
妹妹
妹婿
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép