Bản dịch của từ 青溪小姑 trong tiếng Việt

青溪小姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青溪小姑 (Danh từ)

qīng xī xiǎo gū
01

Một tên gọi cổ cho “小妺/小姑”,意指年幼的姐妹或姑表妹古籍人名或绰号用法),可理解为青溪的小妹/小姑”。

1.亦称“青溪小妺”。亦称“青溪妺”。

Ví dụ
02

Tên gọi của một người (汉蒋子文的三妹) — tức là Tưởng Tư Văn (蒋子文) của nhà họ Tưởng, con gái thứ ba; dùng để chỉ một nhân vật cụ thể

2.指汉蒋子文的三妹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青溪小姑

qīng

xiǎo

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép