Bản dịch của từ 青烛 trong tiếng Việt

青烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青烛 (Danh từ)

qīng zhú
01

Một loài thực vật gọi là '南天烛' (Nam thiên trúc), từng là nguyên liệu trong luyện thuốc Đạo gia; cây/hoa màu xanh nhạt, dùng làm dược liệu truyền thống.

即南天烛。植物名。道家炮制青精饭的原料之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青烛

qīng

zhú

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép