Bản dịch của từ 青牛 trong tiếng Việt

青牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青牛 (Danh từ)

qīng niú
01

Bò/người nuôi bò có màu lông đen; cụ thể: con bò lông đen

1.黑毛的牛。

Ví dụ
02

2.指土牛。旧时习俗﹐立春塑土牛用以劝耕。又称“春牛”。

Ví dụ
03

Con trâu/ bò màu xanh (thuộc truyền thuyết) — yên ngựa của tiên, biểu tượng phương tiện rong chơi của đạo sĩ (ví dụ: 老子乘青牛)

3.《史记.老子韩非列传》“于是老子乃著书上下篇﹐言道德之意五千余言而去﹐莫知其所终”司马贞索隐引汉刘向《列仙传》﹕“老子西游﹐关令尹喜望见有紫气浮关﹐而老子果乘青牛而过也。”后因以“青牛”为神仙道士之坐骑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lối gọi ẩn dụ: chỉ Lão Tử (老子) — danh xưng truyền thống, giống như gọi người hiền triết bằng biệt hiệu

4.老子的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một trong ba thần “三煞” (đồ cổ/trong tín ngưỡng dân gian), gọi là thần 'Thanh Ngưu' — hình tượng thần xấu/ác trong tín ngưỡng cũ

5.旧时谓三煞神之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Con bò xanh (thần thoại) — bò do tinh khí cây ngàn năm hóa thành; danh từ chỉ sinh vật huyền thoại

6.千年木精所变之牛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青牛

qīng

niú

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép