Bản dịch của từ 青牛 trong tiếng Việt
青牛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青牛 (Danh từ)
Bò/người nuôi bò có màu lông đen; cụ thể: con bò lông đen
1.黑毛的牛。
2.指土牛。旧时习俗﹐立春塑土牛用以劝耕。又称“春牛”。
Con trâu/ bò màu xanh (thuộc truyền thuyết) — yên ngựa của tiên, biểu tượng phương tiện rong chơi của đạo sĩ (ví dụ: 老子乘青牛)
3.《史记.老子韩非列传》“于是老子乃著书上下篇﹐言道德之意五千余言而去﹐莫知其所终”司马贞索隐引汉刘向《列仙传》﹕“老子西游﹐关令尹喜望见有紫气浮关﹐而老子果乘青牛而过也。”后因以“青牛”为神仙道士之坐骑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lối gọi ẩn dụ: chỉ Lão Tử (老子) — danh xưng truyền thống, giống như gọi người hiền triết bằng biệt hiệu
4.老子的代称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trong ba thần “三煞” (đồ cổ/trong tín ngưỡng dân gian), gọi là thần 'Thanh Ngưu' — hình tượng thần xấu/ác trong tín ngưỡng cũ
5.旧时谓三煞神之一。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Con bò xanh (thần thoại) — bò do tinh khí cây ngàn năm hóa thành; danh từ chỉ sinh vật huyền thoại
6.千年木精所变之牛。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青牛
qīng
青
niú
牛
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
