Bản dịch của từ 青牛妪 trong tiếng Việt

青牛妪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青牛妪 (Danh từ)

qīng niú yù
01

Vị thần đất trong truyền thuyết (thần trông coi đất đai, ruộng vườn)

神话传说中的土地之神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青牛妪

qīng

niú

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
妪伏
妪妪
妪姁
妪拊
妪掩
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép