Bản dịch của từ 青牛文梓 trong tiếng Việt

青牛文梓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青牛文梓 (Danh từ)

qīng niú wén zǐ
01

Cây cổ thụ cao lớn; danh ngôn (chỉ cây đại thụ từng được ghi trong truyền thuyết '青牛文梓') — thường dùng để chỉ cây sanh sống lâu năm, thân to và cao (Hán Việt: thanh ngưu văn tứ).

《太平御览》卷四四引《录异传》﹕“秦文公时﹐雍南山有大梓树。文公伐之……树断﹐中有一青牛出﹐走入沣水中。”后因以“青牛文梓”指参天古木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青牛文梓

qīng

niú

wén

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
文丈
文不加点
文不对题
文丐
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép