Bản dịch của từ 青环 trong tiếng Việt

青环

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青环 (Cụm từ)

qīng huán
01

青色玉环。常用以喻环绕四周的碧水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青环

qīng

huán

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
环丘
环中
环主
环人
环介
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép