Bản dịch của từ 青琴 trong tiếng Việt
青琴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青琴 (Danh từ)
【qīng qín】
01
Chỉ chung mỹ nhân ca vũ; đào hát xinh đẹp (mỹ nữ ca vũ thời xưa)
2.泛指姣美的歌姬舞女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại đàn (cầm) làm bằng gỗ thanh đồng (青桐) — trong cổ thư gọi tắt là “琴”,指以青桐木制成的古琴
3.指琴。古代以青桐木制琴最佳﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thanh Cầm — tên nữ thần trong truyền thuyết (từ riêng, chỉ nhân vật thần thoại)
1.传说中的女神名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青琴
qīng
青
qín
琴
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
