Bản dịch của từ 青瓦台 trong tiếng Việt
青瓦台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青瓦台 (Danh từ)
【qīng wǎ tái】
01
Phủ tổng thống Hàn Quốc (văn phòng và dinh thự của Tổng thống Hàn Quốc), tên gọi gốc tiếng Hàn dùng Hán tự là '青瓦台'.
指南韩大统领(即总统)的办公室。因南韩总统府用韩语中的汉字称呼就是「青瓦台」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青瓦台
qīng
青
wǎ
瓦
tái
台
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
