Bản dịch của từ 青畴 trong tiếng Việt

青畴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青畴 (Danh từ)

qīng chóu
01

Cánh đồng xanh; bãi ruộng màu xanh mướt (nhấn mạnh màu xanh tươi của đồng ruộng) — Hán Việt: thanh truầu

1.绿色的田野。

Ví dụ
02

Mảnh đất ở vùng Thanh Châu (xưa) — tức đất triều đại Qi/Lu; tên địa danh lịch sử (Hán-Việt: Thanh Châu).

2.青州之地。即齐鲁之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青畴

qīng

chóu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
畴人
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép