Bản dịch của từ 青盐 trong tiếng Việt

青盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青盐 (Danh từ)

qīng yán
01

Muối một loại (muối mỏ/giếng) có màu xanh trắng, thường thấy ở miền Tây Nam và Tây Bắc Trung Quốc; gọi theo chữ Hán Việt: 'Thanh diêm' (muối xanh).

1.盐的一种。多产于西南﹑西北各地的盐井﹑盐池之中。大而青白﹐故称。也称戎盐。

Ví dụ
02

Tuyết trắng; hình ảnh ẩn dụ chỉ tuyết (hán việt: thanh diêm — 'độn' màu trắng như muối)

2.喻白雪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青盐

qīng

yán

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép